Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被約
[Bị Ước]
ひやく
🔊
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực:
Toán học
giảm
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
約
Ước
hứa; khoảng; co lại