Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被服費
[Bị Phục Phí]
ひふくひ
🔊
Danh từ chung
chi phí quần áo
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí