被害者意識 [Bị Hại Giả Ý Thức]
ひがいしゃいしき
Danh từ chung
cảm giác bị nạn; cảm giác bị tổn thương; tâm lý nạn nhân
Danh từ chung
cảm giác bị nạn; cảm giác bị tổn thương; tâm lý nạn nhân