Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被嚢類
[Bị Nang Loại]
ひのうるい
🔊
Danh từ chung
động vật có túi
🔗 尾索類
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
嚢
Nang
túi; ví; túi
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi