Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衰退一途
[Suy Thoái Nhất Đồ]
すいたいいっと
🔊
Danh từ chung
suy thoái liên tục
Hán tự
衰
Suy
suy yếu; suy tàn
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
一
Nhất
một
途
Đồ
tuyến đường; con đường