表面化 [Biểu Diện Hóa]

ひょうめんか
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trở thành vấn đề; nổi lên; bùng phát