表記体系 [Biểu Kí Thể Hệ]

ひょうきたいけい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

ký hiệu; hệ thống ký hiệu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本語にほんご表記ひょうき体系たいけい不満ふまんかい?
Bạn có thấy hệ thống chữ viết tiếng Nhật không hài lòng không?