表紙買い [Biểu Chỉ Mãi]
ひょうしがい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mua sách, tạp chí vì bìa của nó
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mua sách, tạp chí vì bìa của nó