表立って [Biểu Lập]
表だって [Biểu]
おもてだって
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Độ phổ biến từ: Top 19000
Cụm từ, thành ngữ
công khai; mở; có vẻ; chính thức