表現主義 [Biểu Hiện Chủ Nghĩa]
ひょうげんしゅぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nghệ thuật, thẩm mỹ
chủ nghĩa biểu hiện
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nghệ thuật, thẩm mỹ
chủ nghĩa biểu hiện