Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
表現ジャンル
[Biểu Hiện]
ひょうげんジャンル
🔊
Danh từ chung
phương thức biểu đạt
Hán tự
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế