表情ジワ [Biểu Tình]
表情じわ [Biểu Tình]
表情皺 [Biểu Tình Trứu]
ひょうじょうジワ
– 表情じわ・表情皺
ひょうじょうじわ
– 表情じわ・表情皺
Danh từ chung
nếp nhăn cười