Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
表層的
[Biểu Tằng Đích]
ひょうそうてき
🔊
Tính từ đuôi na
nông cạn; hời hợt
Hán tự
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ