Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
表層構造
[Biểu Tằng Cấu Tạo]
ひょうそうこうぞう
🔊
Danh từ chung
cấu trúc bề mặt
Hán tự
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng