Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衝撃関数
[Xung Kích Quan Số]
しょうげきかんすう
🔊
Danh từ chung
hàm xung
Hán tự
衝
Xung
va chạm; đâm
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh