Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衛生検査技師
[Vệ Sinh Kiểm Tra Kĩ Sư]
えいせいけんさぎし
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật viên y tế
Hán tự
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
師
Sư
giáo viên; quân đội