Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衛星電話
[Vệ Tinh Điện Thoại]
えいせいでんわ
🔊
Danh từ chung
điện thoại vệ tinh
Hán tự
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
星
Tinh
ngôi sao; dấu
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện