Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衛星航法
[Vệ Tinh Hàng Pháp]
えいせいこうほう
🔊
Danh từ chung
định vị toàn cầu
Hán tự
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
星
Tinh
ngôi sao; dấu
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống