Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
街頭犯罪
[Nhai Đầu Phạm Tội]
がいとうはんざい
🔊
Danh từ chung
tội phạm đường phố
Hán tự
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội