街頭演説 [Nhai Đầu Diễn Thuyết]
がいとうえんぜつ
Danh từ chung
bài phát biểu bên đường; bài phát biểu trên bục xà phòng
Danh từ chung
bài phát biểu bên đường; bài phát biểu trên bục xà phòng