街づくり [Nhai]

町づくり [Đinh]

街作り [Nhai Tác]

町作り [Đinh Tác]

街造り [Nhai Tạo]

町造り [Đinh Tạo]

まちづくり

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

quy hoạch đô thị; phát triển đô thị; phát triển cộng đồng; tạo dựng cộng đồng