Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
術野
[Thuật Dã]
じゅつや
🔊
Danh từ chung
trường phẫu thuật; trường mổ
Hán tự
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng