術を授ける [Thuật Thụ]
じゅつをさずける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
dạy mánh khóe cho
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
dạy mánh khóe cho