行為能力者 [Hành Vi Năng Lực Giả]
こういのうりょくしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
người có năng lực pháp lý đầy đủ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
người có năng lực pháp lý đầy đủ