行政改革推進本部 [Hành Chánh Cải Cách Thôi Tiến Bản Bộ]

ぎょうせいかいかくすいしんほんぶ

Danh từ chung

⚠️Tên tổ chức

Văn phòng Xúc tiến Cải cách Hành chính; Lực lượng Đặc nhiệm Cải cách Hành chính