Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
行政手腕
[Hành Chánh Thủ Oản]
ぎょうせいしゅわん
🔊
Danh từ chung
kỹ năng quản lý
Hán tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
政
Chánh
chính trị; chính phủ
手
Thủ
tay
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng