Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
行商稼業
[Hành Thương Giá Nghiệp]
ぎょうしょうかぎょう
🔊
Danh từ chung
nghề bán hàng rong
Hán tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
商
Thương
buôn bán
稼
Giá
thu nhập; công việc; kiếm tiền
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn