行動規範 [Hành Động Quy Phạm]

こうどうきはん

Danh từ chung

chuẩn mực hành vi; quy tắc đạo đức; văn hóa (của tổ chức)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

倫理りんりがくというのは、行動こうどう規範きはん意味いみする。
Đạo đức học là học thuyết nghiên cứu về chuẩn mực của hành vi.