Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
行動科学
[Hành Động Khoa Học]
こうどうかがく
🔊
Danh từ chung
khoa học hành vi
Hán tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học