Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
行の先頭
[Hành Tiên Đầu]
ぎょうのせんとう
🔊
Danh từ chung
đầu dòng
Hán tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
先
Tiên
trước; trước đây
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn