いける
イケる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

giỏi; tốt

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

trông ngon; có vẻ ngon

JP: ってうけど、まだイケるよね。

VI: Mặc dù có người nói là đã suy tàn, nhưng vẫn còn có thể tiếp tục được.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

uống rượu giỏi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

けるかな?
Có đi được không nhỉ?
明日あしたけません。
Ngày mai tôi không thể đi được.
明日あしたける。
Tôi có thể đi ngày mai.
そとにはけなかった。
Tôi không thể ra ngoài.
わたしけません。
Tôi không thể đi được.
けなくて残念ざんねんです。
Thật tiếc là tôi không thể đi.
バスでけるよ。
Có thể đi bằng xe buýt.
いそがしいのでけないの。
Tôi không thể đi vì bận.
こわいからけないよ。
Tôi sợ quá, không thể đi được.
はい、けます。
Vâng, tôi có thể đi.