行き掛けの駄賃 [Hành Quải Đà Nhẫm]

行きがけの駄賃 [Hành Đà Nhẫm]

いきがけの駄賃 [Đà Nhẫm]

ゆきがけの駄賃 [Đà Nhẫm]

いきがけのだちん – 行き掛けの駄賃・行きがけの駄賃・いきがけの駄賃
ゆきがけのだちん – 行き掛けの駄賃・行きがけの駄賃・ゆきがけの駄賃

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thành ngữ

nhân tiện làm gì đó; làm gì đó trên đường đi