Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血色素計
[Huyết Sắc Tố Kế]
けっしきそけい
🔊
Danh từ chung
máy đo hemoglobin
Hán tự
血
Huyết
máu
色
Sắc
màu sắc
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường