血肉 [Huyết Nhục]

けつにく
ちにく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000

Danh từ chung

họ hàng; máu mủ

Danh từ chung

thịt và máu; cơ thể