Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血液銀行
[Huyết Dịch Ngân Hành]
けつえきぎんこう
🔊
Danh từ chung
ngân hàng máu
Hán tự
血
Huyết
máu
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng