Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血液中の糖
[Huyết Dịch Trung Đường]
けつえきちゅうのとう
🔊
Danh từ chung
đường huyết
Hán tự
血
Huyết
máu
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
糖
Đường
đường