Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血気盛り
[Huyết Khí Thịnh]
けっきざかり
🔊
Tính từ đuôi na
sức sống tuổi trẻ
Hán tự
血
Huyết
máu
気
Khí
tinh thần; không khí
盛
Thịnh
phát đạt; giao phối