Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血族結婚
[Huyết Tộc Kết Hôn]
けつぞくけっこん
🔊
Danh từ chung
hôn nhân cận huyết
Hán tự
血
Huyết
máu
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân