血小板減少症 [Huyết Tiểu Bản Giảm Thiếu Chứng]

けっしょうばんげんしょうしょう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

đầy máu; dính máu; đẫm máu

Hán tự

Từ liên quan đến 血小板減少症