血圧計 [Huyết Áp Kế]

けつあつけい

Danh từ chung

máy đo huyết áp

JP: 血圧けつあつけい数値すうちは?

VI: Chỉ số của máy đo huyết áp là bao nhiêu?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

血圧けつあつけい大切たいせつ検査けんさ器械きかいです。
Máy đo huyết áp là thiết bị kiểm tra quan trọng.