Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血刀
[Huyết Đao]
ちがたな
🔊
Danh từ chung
thanh kiếm đẫm máu
Hán tự
血
Huyết
máu
刀
Đao
kiếm; đao; dao