Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
融和路線
[Dung Hòa Lộ Tuyến]
ゆうわろせん
🔊
Danh từ chung
chính sách hòa giải
Hán tự
融
Dung
tan chảy; hòa tan
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
線
Tuyến
đường; tuyến