蝶々結び [Điệp 々 Kết]

ちょうちょ結び [Kết]

チョウチョ結び [Kết]

ちょうちょむすび
ちょうちょうむすび

Danh từ chung

nơ bướm

🔗 蝶結び

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

蝶々ちょうちょうむすびできる?
Bạn có biết buộc nơ không?
蝶々ちょうちょうむすびが上手じょうずにできる?
Bạn có thể buộc nơ được không?
トムって蝶々ちょうちょうむすびができないんだ。
Tom không biết buộc nơ đâu.