蝋膜 [蝋 Mô]
ろうまく
Danh từ chung
Lĩnh vực: điểu học
da sáp (ở gốc mỏ chim)
Danh từ chung
Lĩnh vực: điểu học
da sáp (ở gốc mỏ chim)