蛍光色 [Huỳnh Quang Sắc]
けいこうしょく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
màu huỳnh quang
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
màu huỳnh quang