蛇紋石 [Xà Văn Thạch]
じゃもんせき
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
đá serpentine (khoáng chất)
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
đá serpentine (khoáng chất)