Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蛇の目傘
[Xà Mục Tản]
じゃのめがさ
🔊
Danh từ chung
ô dù giấy
Hán tự
蛇
Xà
rắn
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
傘
Tản
ô