Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
蚕玉
[Tàm Ngọc]
蚕霊
[Tàm Linh]
こだま
🔊
Danh từ chung
thần bảo hộ tằm
Hán tự
蚕
Tàm
tằm
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng
霊
Linh
linh hồn; hồn