Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
虚飾的
[Hư Sức Đích]
きょしょくてき
🔊
Tính từ đuôi na
phô trương; hào nhoáng
Hán tự
虚
Hư
trống rỗng
飾
Sức
trang trí; tô điểm
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ