Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
虚無主義
[Hư Vô Chủ Nghĩa]
きょむしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa hư vô
Hán tự
虚
Hư
trống rỗng
無
Vô
không có gì; không
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
Từ liên quan đến 虚無主義
ニヒリズム
chủ nghĩa hư vô